Xelaju
Bắc & Trung Mỹ
Xelaju Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Xelaju ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju ghi trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Xelaju là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Bàn thua
Xelaju để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Xelaju đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Xelaju đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Xelaju tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Xelaju tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
CDG thống kê
Xelaju đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Xelaju ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Kèo Chấp Thống Kê
Xelaju ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Xelaju ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Xelaju ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia, Clausura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Xelaju thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju có trung bình 5.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Xelaju thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Xelaju có trung bình 1.96 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Xelaju thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Xelaju có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Xelaju thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju có trung bình 7.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp một, Xelaju thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju có trung bình 3.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Trong hiệp hai, Xelaju thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Clausura
Xelaju Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 11 | 6 | 5 | 34:19 | 15 | 39 | |
| 2 | 22 | 11 | 5 | 6 | 32:21 | 11 | 38 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 30:26 | 4 | 36 | |
| 4 | 22 | 11 | 2 | 9 | 28:26 | 2 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 34:29 | 5 | 34 | |
| 6 | 22 | 8 | 8 | 6 | 29:22 | 7 | 32 | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 29:21 | 8 | 31 | |
| 8 | 22 | 9 | 3 | 10 | 25:29 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 25:36 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 4 | 12 | 19:25 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | 14:30 | -16 | 20 | |
| 12 | 22 | 5 | 4 | 13 | 17:32 | -15 | 19 |
- Playoffs
Xelaju Biệt đội
No data for selected season